Phường Vĩnh Tân trước khi sáp nhập của các phường như: toàn bộ quy mô dân số phường Vĩnh Tân, và thị trấn Tân Bình thành phường mới với tên gọi phường Vĩnh Tân. Địa chỉ trụ sở tại đường 742 phường Vĩnh Tân, Tp. Tân Uyên Bình Dương cũ.
Sau sáp nhập VNPT Bình Dương cung cấp hạ tầng viễn thông rộng khắp khu vực tuyến đường, khu dân cư, các tòa nhà, khu trọ, trung tâm thương mại... Triển khai hạ tầng công nghệ XGSPON tăng băng thông lên đến 10Gbps.
Lắp mạng VNPT phường Vĩnh Tân, thành phố Hồ Chí Minh | internet VNPT Bình Dương hotline: 0888.775.776 | Lắp internet phường Vĩnh Tân không còn là xu hướng mà trở thành điều kiện thiết yếu cho mọi gia đình, doanh nghiệp trong thời đại số 4.0 hiện nay.
Giải pháp lắp mạng phường Vĩnh Tân internet nhanh - Ổn định – Giá Rẻ cho cuộc sống hiện đại.

Tên Gói | Tốc độ | Internet phường Vĩnh Tân | ||
Home 1 | 300Mbps | 180,000đ | ||
Home 2 | 500Mbps | 240,000đ | ||
Home 1 (Mesh) | 300Mbps | 210,000đ | ||
Home 2 (Mesh) | 500Mbps | 270,000đ | ||
Home 3 (Mesh) | 500 ULM (*) | 310,000đ | ||
Gói 6 tháng | Khuyến mãi 1 | |||
Gói 12 tháng | Khuyến mãi 2 tháng cước | |||
Xem thêm gói cước internet HomeTV, Home cam tại đây
Thành phần | Home Sành 2 | Home Sành 4 | Home Đỉnh 2 | Home Đỉnh 3 |
Giá cước | 249.000 | 359.000 | 369.000 | 469.000 |
Tốc độ | 300 Mbps | 500 Mbps | 500 Mbps | 500 ULM |
Wifi Mesh | x | Mesh 5 | x | Mesh 6 |
Truyền hình MyTV APP | x | x | Nâng cao Plus hoặc NC Plus SCTV) | |
Nội dung trên kênh MyTV | x | x | x | K+ |
Thoại nhóm | Thoại nội nhóm giữa các thành viên | |||
Data chủ nhóm | 3Gb/ ngày | 3Gb/ ngày | 2Gb/ ngày | 2Gb/ ngày |
Thoại nội nhóm | 1.500 phút | 1.000 phút | ||
Thoại ngoại mạng | 89 phút | 50 phút | ||
Số lượng thành viên | Tối đa 6 thành viên | Tối đa 4 thành viên | ||
Tên gói | Tốc độ | cam kết quốc tế | Đơn giá |
Fibers1 VNPT | 400Mb | 2Mb | 418,000đ |
FiberS2 VNPT | 800Mb | 5Mb | 660,000đ |
FiberS3 VNPT | 1000Mb | 10Mb | 814,000đ |
Fiber Wifi 1 2 mesh 5 hoặc 1 mesh 6 | 400Mb | 2Mb | 473,000đ |
Fiber Wifi 2 3 mesh 5 hoặc 2 mesh 6 | 800Mb | 5Mb | 748,000đ |
Fiber Wifi 3 3 mesh 5 hoặc 2 mesh 6 | 1000Mb | 12Mb | 902,000đ |
- Đăng ký 6Th tặng 01Th, đăng ký 12Th tặng 02 Th | |||
| Gói cước | Tốc độ/ CKQTTD | Loại IP | Giá Ưu đãi |
Fiber Eco1 | 150Mb / 3Mb | IP động | 281,600 |
Fiber Eco2 | 250Mb / 4Mb | IP động | 334,400 |
Fiber Eco3 | 250Mb / 6Mb | IP Tĩnh | 686,400 |
Fiber Eco4 | 400Mb / 7Mb | IP tĩnh | 880,000 |
Fiber4 | 400Mb / 10Mb | IP Tĩnh | 1,760,000 |
Fiber Eco5 | 500Mb / 12Mb | IP Tĩnh | 2,464,000 |
Fiber5 | 500Mb / 18Mb | IP Tĩnh | 3,850,000 |
Fiber6 | 600Mb / 32Mb | IP Tĩnh | 6,930,000 |
Fiber VIP6 | 600Mb / 45Mb | IP Tĩnh | 9,240,000 |
Fiber7 | 800Mb / 55Mb | IP Tĩnh | 12,320,000 |
Fiber VIP7 | 800Mb / 65Mb | IP Tĩnh | 15,400,000 |
Fiber8 | 1Gb / 80Mb | IP Tĩnh | 19,250,000 |
Fiber VIP8 | 1Gb / 100Mb | IP Tĩnh | 23,100,000 |
Fiber VIP9 | 2Gb / 200Mb | IP Tĩnh | 42,350,000 |
Khách hàng cá nhân
Lắp mạng internet doanh nghiệp
Đánh giá (1)

VNPT VinaPhone © 2025
VNPT Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 125 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TPHCM
VNPT Phú Nhuận
- Địa chỉ: 182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TPHCM
Website liên kết: - bbgmart.vn