VNPT Huyện Nhà Bè cung cấp hạ tầng rộng khắp các khu vực trên toàn khu vực huyện trong đó có xã Tân Thuận. VNPT cung cấp đa dạng nhiều gói cước internet cá nhân và internet doanh nghiệp dành cho khách hàng sử dụng với chi phí rẻ chỉ trừ 180k/ tháng với tốc độ 300Mbps. Đường truyền tốc độ cao ổn định, miễn phí modem 2 băng tần 5G. Đáp ứng nhu cầu sử dụng lướt web, xem phim, học tập và làm việc theo nhu cầu sử dụng mạng internet wifi của khách hàng.

Để đáp ứng nhu cầu sử dụng mạng VNPT tại Xã Tân Thuận Nhà Bè VNPT Hồ Chí Minh cũng đã cung cấp đa dạng nhiều gói cước internet khác nhau để đáp ứng cho nhu cầu sử dụng của khách hàng tốt hơn.
Dưới đây bảng giá mạng VNPT Huyện Nhà Bè
GÓI HOME INTERNET – TRUYỀN HÌNH | ||||
TÊN GÓI | TỐC ĐỘ | Giá 1 tháng | Internet & truyền hình | Internet & MyTV VIP |
| Home 1 | 300 Mbps | 180.000 | 200.000 | 240.000 |
| Home 2 | 500 Mbps | 240.000 | 260.000 | 290.000 |
| Home 3 | 1 Gbps | 300.000 | 300.000 | 360.000 |
| Đăng ký thêm Wifi Phụ ( Wifi Mesh) | ||||
| Wifi Mesh 5/6: 30.000đ/ tháng/ 1 mesh | ||||
Đóng từng tháng, Đóng 3 tháng, Đóng 6 tháng, Đóng trước 12 tháng tặng 1 tháng Hotline/zalo: 0888.775.776 - 0836.339.777 | ||||
Bảng giá cước dành cho khách hàng sử dụng mạng internet lẻ, internet & truyền hình
Gói cước dành cho khách hàng sử dụng internet & truyền hình + di động vinaphone
Thành phần | Home Sành 2 | Home Sành 4 | Home Đỉnh 2 | Home Đỉnh 3 |
Giá cước | 249.000 | 359.000 | 369.000 | 469.000 |
Tốc độ | 300 Mbps | 500 Mbps | 500 Mbps | 500 ULM |
Wifi Mesh | x | Mesh 5 | x | Mesh 6 |
Truyền hình MyTV APP | x | x | Nâng cao Plus hoặc NC Plus SCTV) | |
Nội dung trên kênh MyTV | x | x | x | K+ |
Thoại nhóm | Thoại nội nhóm giữa các thành viên | |||
Data chủ nhóm | 3Gb/ ngày | 3Gb/ ngày | 2Gb/ ngày | 2Gb/ ngày |
Thoại nội nhóm | 1.500 phút | 1.000 phút | ||
Thoại ngoại mạng | 89 phút | 50 phút | ||
Số lượng thành viên | Tối đa 6 thành viên | Tối đa 4 thành viên | ||
Gói cước đa dạng tốc độ khác nhau, cam kết băng thông trong nước và quốc tế, miễn phí IP tĩnh cho doanh nghiệp
Tên gói | Tốc độ | cam kết quốc tế | Đơn giá |
Fibers1 VNPT | 400Mb | 2Mb | 418,000đ |
FiberS2 VNPT | 800Mb | 5Mb | 660,000đ |
FiberS3 VNPT | 1000Mb | 10Mb | 814,000đ |
Fiber Wifi 1 2 mesh 5 hoặc 1 mesh 6 | 400Mb | 2Mb | 473,000đ |
Fiber Wifi 2 3 mesh 5 hoặc 2 mesh 6 | 800Mb | 5Mb | 748,000đ |
Fiber Wifi 3 3 mesh 5 hoặc 2 mesh 6 | 1000Mb | 12Mb | 902,000đ |
- Đăng ký 6Th tặng 01Th, đăng ký 12Th tặng 03 Th | |||

Đánh giá (1)

VNPT VinaPhone © 2025
VNPT Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 125 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TPHCM
VNPT Phú Nhuận
- Địa chỉ: 182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TPHCM
Website liên kết: - bbgmart.vn