Bạn đang quan tâm đến dịch vụ internet WiFi tại xã Cần Giờ nhưng chưa biết chọn đơn vị cung cấp nào cho phù hợp nhu cầu sử dụng của gia đình! Dưới đây cáp quang VNPT sẽ giới thiệu đến khách hàng chi tiết, giải pháp lắp mạng VNPT tại xã Cần Giờ, đến gói cước internet, chương trình khuyến mãi và thủ tục lắp đặt mạng nhanh và đơn giản tại nhà.
Tốc độ siêu nhanh lên đến 10Gbps – Băng thông lớn
Tốc độ ổn định vượt trội – Hạn chế Lag giật
Hạ tầng lắp mạng VNPT xã Cần Giờ

👨👩👧👦 Khách hàng dùng từ cơ bản – lướt web, tiktok, facebook, youtube, xem camera, online trực tuyến…
🎮 Xem phim 4K, giải trí, chơi game mượt mà, không lag giật – Cần internet tốc độ cao, đường truyền ổn định
💻 Làm việc từ xa, học tập online, giải trí đỉnh cao – Cần đường truyền ổn định liên tục.
Dưới đây chi tiết bảng giá lắp mạng internet VNPT xã Cần Giờ dành cho khách hàng cá nhân, internet doanh nghiệp.
Bạn đang cần đường truyền internet cáp quang dành cho gia đình hay quán café nhanh - ổn định đây sẽ là sự lựa chọn tối phù hợp dành cho khách hàng với đa dạng nhiều nhóm gói cước như: internet home lẻ, internet và truyền hình, internet home cam, internet home combo VNPT.
Tên Gói | Tốc độ | Giá 1 tháng | ||
Home 1 | 300Mbps + 1 WiFi | 190,000 | ||
Home 2 | 500Mbps + 1 WiFi | 240,000 | ||
Home 1 (Mesh) | 300Mbps + 2 WiFi | 220,000 | ||
Home 2 (Mesh) | 500Mbps + 2 WiFi | 270,000 | ||
Home 3 (Mesh) | 1Gbps + 2 WiFi | 310,000 | ||
Gói 6 tháng | Khuyến mãi 1 | |||
Gói 12 tháng | Khuyến mãi 2 tháng cước | |||
GÓI HOME INTERNET – TRUYỀN HÌNH | ||
TÊN GÓI | TỐC ĐỘ | GIÁ 1 THÁNG |
HomeTV 1 | 300 Mbps + 1 WiFi + MyTV | 210.000 |
HomeTV 2 | 500 Mbps + 1 WiFi + MyTV | 260.000 |
HomeTV1 Mesh | 300 Mbps + 2 WiFi + MyTV | 240.000 |
HomeTV2 Mesh | 500 Mbps + 2 WiFi + MyTV | 290.000 |
HomeTV3 Mesh | 1 Gbps + 2 WiFi + MyTV | 330.000 |
Đóng từng tháng, Đóng 3 tháng, Đóng 6 tháng, Đóng trước 12 tháng tặng 1 tháng Hotline/zalo: 0888.775.776 - 0836.339.777 | ||

Internet VNPT Home combo là một trong 4 nhóm gói cước internet VNPT được khách hàng yêu thích nhất do tích hợp được 3 thành phần gói cước như internet – truyền hình – di động vinaphone. Điều này giúp khách hàng tiết kiệm chi phí hàng tháng khi đăng ký đơn lẻ như
Thành phần | Home Sành 2 | Home Sành 4 | Home Đỉnh 2 | Home Đỉnh 3 |
Giá cước | 249.000 | 359.000 | 369.000 | 469.000 |
Tốc độ | 300 Mbps | 500 Mbps | 500 Mbps | 500 ULM |
Wifi Mesh | x | Mesh 5 | x | Mesh 6 |
Truyền hình MyTV APP | x | x | Nâng cao Plus hoặc NC Plus SCTV) | |
Thoại nhóm | Thoại nội nhóm giữa các thành viên | |||
Data chủ nhóm | 3Gb/ ngày | 3Gb/ ngày | 2Gb/ ngày | 2Gb/ ngày |
Thoại nội nhóm | 1.500 phút | 1.000 phút | ||
Thoại ngoại mạng | 89 phút | 50 phút | ||
Số lượng thành viên | Tối đa 6 thành viên | Tối đa 4 thành viên | ||
Xem thêm chi tiết gói cước internet Home cam VNPT tại đây
Lắp mạng doanh nghiệp Cần Giờ khách hàng sẽ được hỗ trợ trọn vẹn miễn phí về các dịch vụ lắp đặt – chăm sóc khách hàng VNPT chuyên nghiệp – mạng internet tốc độ cao, ổn định và không lag giật do ảnh hưởng thời tiết, giờ cao điểm.
Dưới đây gói cước internet Doanh nghiệp FiberS, FiberXtra, Fiber doanh nghiệp với mỗi thành phần gói cước điều có ưu điểm vượt trội riêng phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng mạng của khách hàng tại các công ty, văn phòng, nhà xưởng, quán café, các cửa hàng …

Dưới đây 3 nhóm gói internet doanh nghiệp bạn cần quan tâm đến.
Gói cước | Tốc độ trong nước/ cam kết BTQT tối đa | Loại IP | Giá 1 tháng |
FiberIoT1 | 100Mb/ 3Mb | IP động | 123.750 |
FiberIoT2 | 200 Mb/ 3Mb | IP Động | 165.500 |
Fiber Xtra1 | 300 Mb/ 15Mb | IP Động | 214.500 |
Fiber Xtra2 | 300 Mbps/ 20Mb | IP Tĩnh | 412.500 |
Fiber Xtra3 | 500 Mbps/ 24Mb | IP Tĩnh | 1.760.000 |
Fiber Xtra4 | 800 Mbps/ 30Mb | IP Tĩnh | 4.125.000 |
Fiber Xtra5 | 1000 Mbps/ 35Mb | IP Tĩnh | 6.600.000 |
Fiber Xtra6 | 2000 Mbps/ 50Mb | IP Tĩnh | 12.375.000 |
» Trang bị miễn phí IP tĩnh » Trang bị miễn phí modem phát sóng wifi » Tặng 01 tháng cước khi tham gia trả trước 06 tháng | |||
| Gói cước | Tốc độ/ CKQTTD | Loại IP | Giá Ưu đãi |
Fiber Eco1 | 150Mb / 3Mb | IP động | 281,600 |
Fiber Eco2 | 250Mb / 4Mb | IP động | 334,400 |
Fiber Eco3 | 250Mb / 6Mb | IP Tĩnh | 686,400 |
Fiber Eco4 | 400Mb / 7Mb | IP tĩnh | 880,000 |
Fiber4 | 400Mb / 10Mb | IP Tĩnh | 1,760,000 |
Fiber Eco5 | 500Mb / 12Mb | IP Tĩnh | 2,464,000 |
Fiber5 | 500Mb / 18Mb | IP Tĩnh | 3,850,000 |
Fiber6 | 600Mb / 32Mb | IP Tĩnh | 6,930,000 |
Fiber VIP6 | 600Mb / 45Mb | IP Tĩnh | 9,240,000 |
Fiber7 | 800Mb / 55Mb | IP Tĩnh | 12,320,000 |
Fiber VIP7 | 800Mb / 65Mb | IP Tĩnh | 15,400,000 |
Fiber8 | 1Gb / 80Mb | IP Tĩnh | 19,250,000 |
Fiber VIP8 | 1Gb / 100Mb | IP Tĩnh | 23,100,000 |
Fiber VIP9 | 2Gb / 200Mb | IP Tĩnh | 42,350,000 |
Xem thêm chi tiết gói cước VNPT FiberS tại đây
Khách hàng lắp mạng cá nhân
Khách hàng đăng ký mạng mạng doanh nghiệp
Đánh giá (1)

VNPT VinaPhone © 2026
VNPT Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 125 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TPHCM
VNPT Phú Nhuận
- Địa chỉ: 182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TPHCM
Website liên kết: - bbgmart.vn