Bạn đã từng nghĩ lắp mạng VNPT phường Long Hương có thể thay đổi cách bạn kết nối với thế giới trong thời đại 4.0 hiện nay. Internet không chỉ là tiện ích, mà còn là một phần thiết yếu trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta. VNPT Vũng Tàu mang đến nhiều gói cước internet hấp dẫn, công nghệ bức phá XGSPON hiện đại, vừa tiết kiệm chi phí – Tốc độ internet nhanh, ổn định, đáp ứng mọi nhu cầu làm việc, học tập, giải trí, xem phim 4K, Game Online, LiveStream…
Vì sau nên chọn lắp mạng VNPT phường Long Hương, TPHCM (Vũng Tàu cũ)

Dưới đây bảng giá cước internet VNPT phường Long Hương cá nhân, doanh nghiệp áp dụng tại Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh mới.
Tên Gói | Tốc độ | Internet phường Long Hương |
Home 1 | 300Mbps | 180,000đ |
Home 2 | 500Mbps | 240,000đ |
Home 1 (Mesh) | 300Mbps | 210,000đ |
Home 2 (Mesh) | 500Mbps | 270,000đ |
Home 3 (Mesh) | 500 ULM (*) | 310,000đ |
Xem thêm chi tiết gói cước HomeTV – Internet và truyền hình tại đây
Thành phần | Home Sành 2 | Home Sành 4 | Home Đỉnh 2 | Home Đỉnh 3 |
Giá cước | 249.000 | 359.000 | 369.000 | 469.000 |
Tốc độ | 300 Mbps | 500 Mbps | 500 Mbps | 500 ULM |
Wifi Mesh | x | Mesh 5 | x | Mesh 6 |
Truyền hình MyTV APP | x | x | Nâng cao Plus hoặc NC Plus SCTV) | |
Nội dung trên kênh MyTV | x | x | x | K+ |
Thoại nhóm | Thoại nội nhóm giữa các thành viên | |||
Data chủ nhóm | 3Gb/ ngày | 3Gb/ ngày | 2Gb/ ngày | 2Gb/ ngày |
Thoại nội nhóm | 1.500 phút | 1.000 phút | ||
Thoại ngoại mạng | 89 phút | 50 phút | ||
Số lượng thành viên | Tối đa 6 thành viên | Tối đa 4 thành viên | ||
GÓI HOME INTERNET - CAMERA | |||
TÊN GÓI | TỐC ĐỘ | ƯU ĐÃI | GIÁ 1 THÁNG |
Home Cam 1 | 300 Mbps | 1 camera indoor + 1 mesh 6 + cloud 7 ngày | 250.000 |
Home Cam 2 | 500 Mbps | 1 camera indoor + 1 mesh 6 + cloud 7 ngày | 310.000 |
Home Cam 3 | 500 Mbps ULM | 1 camera indoor + 1 mesh 6 + cloud 7 ngày | 350.000 |
Gói cước | Tốc độ trong nước/ cam kết BTQT tối đa | Loại IP | Giá 1 tháng |
FiberIoT1 | 100Mb/ 3Mb | IP động | 123.750 |
FiberIoT2 | 200 Mb/ 3Mb | IP Động | 165.500 |
Fiber Xtra1 | 300 Mb/ 15Mb | IP Động | 214.500 |
Fiber Xtra2 | 300 Mbps/ 20Mb | IP Tĩnh | 412.500 |
Fiber Xtra3 | 500 Mbps/ 24Mb | IP Tĩnh | 1.760.000 |
Fiber Xtra4 | 800 Mbps/ 30Mb | IP Tĩnh | 4.125.000 |
Fiber Xtra5 | 1000 Mbps/ 35Mb | IP Tĩnh | 6.600.000 |
Fiber Xtra6 | 2000 Mbps/ 50Mb | IP Tĩnh | 12.375.000 |
| Gói cước | Tốc độ/ CKQTTD | Loại IP | Giá Ưu đãi |
Fiber Eco1 | 150Mb / 3Mb | IP động | 281,600 |
Fiber Eco2 | 250Mb / 4Mb | IP động | 334,400 |
Fiber Eco3 | 250Mb / 6Mb | IP Tĩnh | 686,400 |
Fiber Eco4 | 400Mb / 7Mb | IP tĩnh | 880,000 |
Fiber4 | 400Mb / 10Mb | IP Tĩnh | 1,760,000 |
Fiber Eco5 | 500Mb / 12Mb | IP Tĩnh | 2,464,000 |
Fiber5 | 500Mb / 18Mb | IP Tĩnh | 3,850,000 |
Fiber6 | 600Mb / 32Mb | IP Tĩnh | 6,930,000 |
Fiber VIP6 | 600Mb / 45Mb | IP Tĩnh | 9,240,000 |
Fiber7 | 800Mb / 55Mb | IP Tĩnh | 12,320,000 |
Fiber VIP7 | 800Mb / 65Mb | IP Tĩnh | 15,400,000 |
Fiber8 | 1Gb / 80Mb | IP Tĩnh | 19,250,000 |
Fiber VIP8 | 1Gb / 100Mb | IP Tĩnh | 23,100,000 |
Fiber VIP9 | 2Gb / 200Mb | IP Tĩnh | 42,350,000 |
Đánh giá (1)

VNPT VinaPhone © 2026
VNPT Thành phố Hồ Chí Minh
- Địa chỉ: 125 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TPHCM
VNPT Phú Nhuận
- Địa chỉ: 182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TPHCM
Website liên kết: - bbgmart.vn